goigoi

lão quân

Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 老君
Tiếng Anh proper name
Tiếng Hàn 노군
+3 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /laʔaw˧˥ kwən˧˧/ Trung /laːw˧˩˨ kwəŋ˧˥/ Nam /laːw˨˩˦ wəŋ˧˧/
Nghe
4 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
4 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 老君

Lão quân được thờ phụng ở nhiều nơi.

老君は多くの場所で崇拝されている。

Tiếng Anh proper name

Lão quân được thờ phụng ở nhiều nơi.

Lao quan is worshipped in many places.

Tiếng Hàn 노군

Lão quân được thờ phụng ở nhiều nơi.

노군은 여러 곳에서 숭배받는다.

vi Lão quân được thờ phụng ở nhiều nơi.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 老君

Mọi người đều biết đến danh hiệu Lão quân.

誰もが老君という称号を知っている。

Tiếng Anh proper name

Mọi người đều biết đến danh hiệu Lão quân.

Everyone knows the title Lao quan.

Tiếng Hàn 노군

Mọi người đều biết đến danh hiệu Lão quân.

누구나 노군이라는 칭호를 알고 있다.

vi Mọi người đều biết đến danh hiệu Lão quân.

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 老君

Lão quân là một nhân vật trong truyền thuyết.

老君は伝説上の人物である。

Tiếng Anh proper name

Lão quân là một nhân vật trong truyền thuyết.

Lao quan is a character in legends.

Tiếng Hàn 노군

Lão quân là một nhân vật trong truyền thuyết.

노군은 전설 속의 인물이다.

vi Lão quân là một nhân vật trong truyền thuyết.

Nghĩa 4 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật 老君

Tên gọi này là lão quân.

この名前は老君である。

Tiếng Anh proper name

Tên gọi này là lão quân.

This name is lão quân.

Tiếng Hàn 노군

Tên gọi này là lão quân.

이 이름은 노군이다.

vi Tên gọi này là lão quân.

Cấu tạo
lão / quân / 老軍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
老軍
Ứng viên theo âm tiết
lão 老 quân 軍
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
viện dưỡng lão / lão sư / lão hoá / lão thành …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.