goigoi

lâm trường

Phát âm Bắc /ləm˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/ Trung /ləm˧˥ tʂɨəŋ˧˧/ Nam /ləm˧˧ tʂɨəŋ˨˩/
Nghe
Danh từ
lâm trường forestry farm
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
lâm trường Diễn ngôn & logicChủ đề

Một đơn vị hoặc khu vực được quản lý để trồng, bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng.

vi Lâm trường này quản lý hàng ngàn héc-ta rừng phòng hộ.

Cấu tạo
lâm / trường / 林場
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
林場
Ứng viên theo âm tiết
lâm trường
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lâm / lâm nghiệp / lâm phần / lâm tặc …
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / quang lâm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.