lâm phần
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các chuyên gia đang đánh giá tình trạng sức khỏe của lâm phần này.
Nhật 林分
専門家たちがこの林分の健康状態を評価している。
Anh forest stand
Experts are assessing the health status of this forest stand.
Hàn 임분
전문가들이 이 임분의 건강 상태를 평가하고 있다.