goigoi

khởi tranh

Phát âm Bắc /xə̰ːj˧˩˧ ʨajŋ˧˧/ Trung /kʰəːj˧˩˨ tʂan˧˥/ Nam /kʰəːj˨˩˦ tʂan˧˧/
Nghe
Động từ
khởi tranh kick off
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
khởi tranh Văn hóa & tên riêngChủ đề

Bắt đầu một trận thi đấu thể thao hoặc một cuộc tranh tài chính thức.

vi Giải bóng đá vô địch quốc gia sẽ khởi tranh vào tuần tới.

Cấu tạo
khởi / tranh / 起爭
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
起爭
Ứng viên theo âm tiết
khởi tranh
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
khởi / khởi kiện / khởi nguyên / khởi xuất …
Dùng
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.