khám phá
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tìm ra hoặc phát hiện ra điều gì đó mới mẻ, bí mật hoặc chưa được biết đến trước đây.
vi Trẻ em luôn thích khám phá thế giới xung quanh.
Cấu tạo
khám / phá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勘破 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勘破