goigoi

khám phá

Động từ
Tìm ra hoặc phát hiện ra điều gì đó mới mẻ, bí mật hoặc chưa được biết đến trước đây.
Nhật 発見する
Anh discover
Hàn 발견하다
Phát âm Bắc /xaːm˧˥ faː˧˥/ Trung /kʰa̰ːm˩˧ fa̰ː˩˧/ Nam /kʰaːm˧˥ faː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tìm ra hoặc phát hiện ra điều gì đó mới mẻ, bí mật hoặc chưa được biết đến trước đây. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Trẻ em luôn thích khám phá thế giới xung quanh.

Nhật 発見する

子供は常に世界を探求するのが好きだ。

Anh discover

Children always love to discover the world around them.

Hàn 발견하다

아이들은 항상 세상을 탐구하는 것을 좋아한다.

Cấu tạo
khám / phá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勘破 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勘破

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
勘破
Ứng viên theo âm tiết
khám 勘(𠥈) phá 破
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tìm thấy / khám / khám bệnh / khám nghiệm …
▸
Dùng
phòng khám / xộ khám / phòng khám bệnh / phá sản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.