1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
kỷ vật
Diễn ngôn & logic
Một cách viết khác của từ 'kỉ vật', dùng để chỉ những đồ vật mang ý nghĩa kỷ niệm.
vi Chiếc nhẫn này là kỷ vật của bà tôi để lại.
Cấu tạo
kỷ / vật
▸
Cấu tạo
kỷ / vật
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
▸
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …
▸
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …