kỷ cương
Phát âm
Bắc
/kḭ˧˩˧ kɨəŋ˧˧/
Trung
/ki˧˩˨ kɨəŋ˧˥/
Nam
/ki˨˩˦ kɨəŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
kỷ cương
alternative spelling of kỉ cương
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
kỷ cương
Diễn ngôn & logic
Kỷ cương là một biến thể cách viết khác của từ kỉ cương trong tiếng Việt.
vi Mọi người cần phải giữ gìn kỷ cương trong tổ chức.
Cấu tạo
kỷ / cương
▸
Cấu tạo
kỷ / cương
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
▸
Tương tự
kỷ nguyên / kỷ / kỷ yếu / kỷ nguyên tàu buồm …
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …
▸
Dùng
thế kỷ / kỷ lục / tự kỷ / thập kỷ …