goigoi

vật

Phát âm Bắc /və̰ʔt˨˩/ Trung /jə̰k˨˨/ Nam /jək˨˩˨/
wrestle enobject
4 senses 2 nghĩa
Động từ
wrestle
Danh từ
object other senses
Chi tiết
4 senses · 2 nghĩa

wrestle

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
vật

Dùng sức mạnh cơ thể để tìm cách quật ngã hoặc chế ngự đối phương.

vi Hai người đang vật nhau trên cỏ.

Nghĩa 2 Động từ
vật

Làm cho người hoặc vật ngã xuống bằng một lực mạnh.

vi Gió mạnh vật ngã nhiều cây ven đường.

object (other senses)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vật Hành động cơ bảnChủ đề Động vậtThẻ

Một thứ hữu hình và cụ thể mà con người có thể nhận thấy được.

vi Có một vật lạ trên bàn.

Nghĩa 2 Danh từ
vật

Cách gọi tắt của từ động vật, chỉ các sinh vật có khả năng di chuyển.

vi Chúng ta cần bảo vệ các loài vật.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.