goigoi

kết nạp

Động từ
Cho phép một người chính thức trở thành thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc đảng phái.
Nhật 加入させる
Anh admit member
Hàn 가입시키다
Phát âm Bắc /ket˧˥ na̰ːʔp˨˩/ Trung /kḛt˩˧ na̰ːp˨˨/ Nam /kəːt˧˥ naːp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cho phép một người chính thức trở thành thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc đảng phái. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Hội thanh niên vừa kết nạp thêm nhiều thành viên mới.

Nhật 加入させる

青年協会は新メンバーを多く加入させた。

Anh admit member

The youth association has just admitted many new members.

Hàn 가입시키다

청년 협회는 새로운 멤버를 많이 가입시켰다.

Cấu tạo
kết / nạp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 結納 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 結納

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
結納
Ứng viên theo âm tiết
kết 結 nạp 納
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dung nạp / kết nạp
▸
Dùng
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.