goigoi

nạp điện

Động từ
Cung cấp hoặc khôi phục năng lượng điện cho một thiết bị hoặc pin.
Nhật 充電する
Anh charge; recharge
Hàn 충전하다
Phát âm Bắc /na̰ːʔp˨˩ ɗiə̰ʔn˨˩/ Trung /na̰ːp˨˨ ɗiə̰ŋ˨˨/ Nam /naːp˨˩˨ ɗiəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cung cấp hoặc khôi phục năng lượng điện cho một thiết bị hoặc pin. Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

vi Tôi cần nạp điện cho điện thoại của mình ngay bây giờ.

Nhật 充電する

今すぐに電話を充電する必要がある。

Anh charge; recharge

I need to charge my phone right now.

Hàn 충전하다

지금 당장 휴대폰을 충전해야 한다.

Cấu tạo
nạp / điện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 納電 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 納電

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
納電
Ứng viên theo âm tiết
nạp 納 điện 殿
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sạc / phóng điện / nạp ngân / nạp …
▸
Dùng
kết nạp / dung nạp / thu nạp / quy nạp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.