goigoi

kín miệng

Tính từ
Kín miệng là tính từ chỉ một người rất cẩn thận trong lời nói và không bao giờ tiết lộ bí mật.
Anh tight-lipped
Nhật 口が堅い
Hàn 입이 무거운
Phát âm Bắc /kin˧˥ miə̰ʔŋ˨˩/ Trung /kḭn˩˧ miə̰ŋ˨˨/ Nam /kɨn˧˥ miəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Kín miệng là tính từ chỉ một người rất cẩn thận trong lời nói và không bao giờ tiết lộ bí mật. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cô ấy là một người rất kín miệng.

Anh tight-lipped

She is a very tight-lipped person.

Nhật 口が堅い

彼女は非常に口が堅い人だ。

Hàn 입이 무거운

그녀는 매우 입이 무거운 사람이다.

Cấu tạo
kín / miệng / 𡫨𠱄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡫨𠱄
Ứng viên theo âm tiết
kín 𡫨 miệng 𠱄
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kín / kín đáo / kín tiếng / kín mít …
▸
Dùng
che kín / bịt kín / thầm kín / vùng kín …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.