goigoi

kín

Phát âm Bắc /kin˧˥/ Trung /kḭn˩˧/ Nam /kɨn˧˥/
sealed enclosed sealed enclosed
3 senses 3 nghĩa
Tính từ
sealed closed sealed enclosed
Tính từ
secret secret private
Động từ
to fetch fetch go get
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

sealed (closed sealed enclosed)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
kín Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái được đóng, che phủ hoặc niêm phong sao cho không khí, ánh sáng hay các chất khác không lọt qua.

vi Thức ăn phải được đậy kín để giữ vệ sinh.

secret (secret private)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
kín

Được giữ bí mật, không cho công chúng biết hoặc chỉ giới hạn trong một nhóm người để bảo mật thông tin.

vi Cuộc họp được tổ chức rất kín để bảo mật thông tin.

to fetch (fetch go get)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
kín

Đi đến một nơi nào đó và mang vật gì đó về, thường được dùng trong ngữ cảnh đi lấy nước.

vi Cô ấy ra giếng để kín nước về nấu ăn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.