kín
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
sealed (closed sealed enclosed)
Trạng thái được đóng, che phủ hoặc niêm phong sao cho không khí, ánh sáng hay các chất khác không lọt qua.
vi Thức ăn phải được đậy kín để giữ vệ sinh.
secret (secret private)
Được giữ bí mật, không cho công chúng biết hoặc chỉ giới hạn trong một nhóm người để bảo mật thông tin.
vi Cuộc họp được tổ chức rất kín để bảo mật thông tin.
to fetch (fetch go get)
Đi đến một nơi nào đó và mang vật gì đó về, thường được dùng trong ngữ cảnh đi lấy nước.
vi Cô ấy ra giếng để kín nước về nấu ăn.