goigoi

hoảng

Động từ
Bị chế ngự bởi cảm giác sợ hãi đột ngột hoặc lo lắng và hoảng loạn tột độ.
Nhật 慌てる
Anh panic
Hàn 당황하다
Phát âm Bắc /hwa̰ːŋ˧˩˧/ Trung /hwaːŋ˧˩˨/ Nam /hwaːŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bị chế ngự bởi cảm giác sợ hãi đột ngột hoặc lo lắng và hoảng loạn tột độ. Cảm xúcChủ đề Cảm xúcThẻ

vi Cô ấy hoảng sợ khi nhìn thấy đám cháy.

Nhật 慌てる

彼女は火事を見て慌てた。

Anh panic

She panicked when she saw the fire.

Hàn 당황하다

그녀는 화재를 보고 당황했다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 慌 / 慌
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 慌

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
慌
Ứng viên theo âm tiết
hoảng 慌(恍 / 怳)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hoẵng / hoàng / hoảng loạn / hoảng sợ …
▸
Dùng
khủng hoảng tài chính / khủng hoảng / khủng hoảng chính trị / khủng hoảng bản sắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.