goigoi

hoàng

Danh từ riêng
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.
Nhật ホアン(姓)
Anh Hoang (surname)
Hàn 호앙(성씨)
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /hwa̤ːŋ˨˩/ Trung /hwaːŋ˧˧/ Nam /hwaːŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ riêng

Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Họ Hoàng là một trong những họ phổ biến ở Việt Nam.

Nhật ホアン(姓)

ホアンという姓はベトナムでよく見られる姓の一つです。

Anh Hoang (surname)

The surname Hoang is one of the common surnames in Vietnam.

Hàn 호앙(성씨)

호앙이라는 성은 베트남에서 흔한 성씨 중 하나이다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Con trai của vua hoặc người trong họ hàng nhà vua; thường gặp trong cách gọi ông hoàng.

vi Ngày xưa, ông hoàng ấy sống trong một cung điện lớn.

Nhật 皇子;皇族

昔、その皇子は大きな宮殿に住んでいました。

Anh prince; royal relative

Long ago, that prince lived in a big palace.

Hàn 왕자; 왕족

옛날에 그 왕자는 큰 궁전에서 살았어요.

Cấu tạo
黃
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
黃
Ứng viên theo âm tiết
hoàng 黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hoẵng / hoảng / Hoàng hậu / hoàng nữ …
▸
Dùng
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.