goigoi

hội ngộ

Động từ
Hành động gặp lại hoặc đoàn tụ với ai đó một cách may mắn sau một thời gian xa cách.
Nhật 再会する
Anh reunite
Hàn 재회하다
Phát âm Bắc /ho̰ʔj˨˩ ŋo̰ʔ˨˩/ Trung /ho̰j˨˨ ŋo̰˨˨/ Nam /hoj˨˩˨ ŋo˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động gặp lại hoặc đoàn tụ với ai đó một cách may mắn sau một thời gian xa cách. Mối quan hệChủ đề

vi Họ rất vui mừng khi được hội ngộ sau mười năm xa cách.

Nhật 再会する

彼らは10年ぶりに再会できて喜んだ。

Anh reunite

They were very happy to reunite after ten years apart.

Hàn 재회하다

그들은 10년 만에 재회해서 기뻐했다.

Cấu tạo
hội / ngộ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 會晤 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 會晤

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
會晤
Ứng viên theo âm tiết
hội 會 ngộ 遇
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
đoàn tụ / tái hợp / tương phùng / trùng phùng …
▸
Dùng
hội ngộ chi kỳ / lễ hội / xã hội / hội an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.