goigoi

hồng

Phát âm Bắc /hə̤wŋ˨˩/ Trung /həwŋ˧˧/ Nam /həwŋ˨˩/
Nghe
pink enpink/red color
Tính từ
pink pink/red color
+2 thêm nghĩa
4 nghĩa 3 nghĩa
Chi tiết
4 nghĩa · 3 nghĩa

pink (pink/red color)

Tính từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
hồng Tính chất & trạng tháiChủ đề Màu sắcThẻ

Một màu sắc nhẹ nhàng được tạo ra bằng cách trộn lẫn giữa màu trắng và màu đỏ rực rỡ.

vi Cô ấy thích mặc những bộ váy màu hồng nhạt.

Nghĩa 2 Tính từ
hồng

Có màu hồng hoặc màu đỏ hồng.

vi Cô ấy mặc một chiếc áo hồng.

persimmon

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hồng

Một loại trái cây ăn quả có màu cam hoặc đỏ khi chín, vị ngọt và thường được trồng ở vùng ôn đới.

vi Quả hồng này rất ngọt.

rose

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hồng

Một loài hoa có vẻ đẹp quyến rũ và hương thơm dịu dàng, thường có nhiều gai trên thân cây.

vi Hoa hồng đang nở trong vườn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.