hồng
Chi tiết
4 nghĩa · 3 nghĩa
▸
pink (pink/red color)
Một màu sắc nhẹ nhàng được tạo ra bằng cách trộn lẫn giữa màu trắng và màu đỏ rực rỡ.
vi Cô ấy thích mặc những bộ váy màu hồng nhạt.
Có màu hồng hoặc màu đỏ hồng.
vi Cô ấy mặc một chiếc áo hồng.
persimmon
Một loại trái cây ăn quả có màu cam hoặc đỏ khi chín, vị ngọt và thường được trồng ở vùng ôn đới.
vi Quả hồng này rất ngọt.
rose
Một loài hoa có vẻ đẹp quyến rũ và hương thơm dịu dàng, thường có nhiều gai trên thân cây.
vi Hoa hồng đang nở trong vườn.