goigoi

hằng

Phát âm Bắc /ha̤ŋ˨˩/ Trung /haŋ˧˧/ Nam /haŋ˨˩/
Nghe
constantly enconstant frequent adv
Trạng từ
constantly constant frequent adv
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa

constantly (constant frequent adv)

Trạng từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
hằng Thời gian & lịchChủ đề

Xảy ra trong suốt thời gian hoặc rất thường xuyên trong một khoảng thời gian dài.

vi Cô ấy hằng hy vọng vào một tương lai tốt đẹp.

every (every determiner)

Từ hạn định · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Từ hạn định
hằng

Dùng để chỉ tất cả các thành viên trong nhóm hoặc tất cả các lần lặp lại.

vi Tôi đi bộ hằng ngày.

constant (math constant clipping)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hằng

Một dạng rút gọn của từ dùng để chỉ một đại lượng cố định hoặc không đổi.

vi Trong toán học, số này là một hằng.

Tương tự
háng / hàng / hăng / hẵng …
Dùng
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.