goigoi

hằng nga

Phát âm Bắc /ha̤ŋ˨˩ ŋaː˧˧/ Trung /haŋ˧˧ ŋaː˧˥/ Nam /haŋ˨˩ ŋaː˧˧/
Nghe
Hằng Nga enproper name
Danh từ riêng
Hằng Nga proper name
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Hằng Nga Văn hóa & tên riêngChủ đề

Tên riêng dùng cho một đối tượng cụ thể.

vi Hằng Nga là một tên riêng.

Cấu tạo
hằng / nga / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 姮娥 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 姮娥

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
姮娥
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thiên tiên
Dùng
hằng nga giáng thế / hằng nga cung quảng / chị hằng / hàm hằng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.