goigoi

hắc ín

Phát âm Bắc /hak˧˥ in˧˥/ Trung /ha̰k˩˧ ḭn˩˧/ Nam /hak˧˥ ɨn˧˥/
Nghe
Danh từ
hắc ín tar
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hắc ín Diễn ngôn & logicChủ đề

Chất lỏng đặc, màu đen và dính được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, dùng để làm đường.

vi Công nhân đang trải hắc ín để làm đường mới.

Cấu tạo
hắc / ghép từ hắc + ín

Nguồn gốcghép từ hắc + ín

Tương tự
hắc / hắc giả tiên hành / hắc vận / hắc điếm …
Dùng
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.