goigoi

giáo vụ

Phát âm Bắc /zaːw˧˥ vṵʔ˨˩/ Trung /ja̰ːw˩˧ jṵ˨˨/ Nam /jaːw˧˥ ju˨˩˨/
Danh từ
giáo vụ academic staff
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
giáo vụ Diễn ngôn & logicChủ đề

Giáo vụ là những người làm công tác quản lý và hỗ trợ các hoạt động học thuật trong một cơ sở giáo dục.

vi Cô ấy đang làm việc tại phòng giáo vụ của trường.

Cấu tạo
giáo / vụ / 教務
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
教務
Ứng viên theo âm tiết
giáo vụ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giáo dục / giáo / giáo thuyết / giáo khu …
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.