goigoi

gà chết vì tiếng gáy

proverb
Một câu tục ngữ ám chỉ rằng việc nói quá nhiều có thể dẫn đến rắc rối.
Nhật 口は災いのもと
Anh talk oneself into trouble
Hàn 입이 화를 부른다
Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ ʨet˧˥ vi̤˨˩ tiəŋ˧˥ ɣaj˧˥/ Trung /ɣaː˧˧ ʨḛt˩˧ ji˧˧ tiə̰ŋ˩˧ ɣa̰j˩˧/ Nam /ɣaː˨˩ ʨəːt˧˥ ji˨˩ tiəŋ˧˥ ɣaj˧˥/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Một câu tục ngữ ám chỉ rằng việc nói quá nhiều có thể dẫn đến rắc rối.

vi Hãy cẩn trọng lời nói, đừng để gà chết vì tiếng gáy.

Nhật 口は災いのもと

口は災いのもとだから、言葉には注意しなさい。

Anh talk oneself into trouble

Be careful with your words, don't talk yourself into trouble.

Hàn 입이 화를 부른다

입이 화를 부르니 말조심해라.

Tương tự
gà gáy / sởn tóc gáy / cu gáy / long tóc gáy
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.