gà chết vì tiếng gáy
발음
북부
/ɣa̤ː˨˩ ʨet˧˥ vi̤˨˩ tiəŋ˧˥ ɣaj˧˥/
중부
/ɣaː˧˧ ʨḛt˩˧ ji˧˧ tiə̰ŋ˩˧ ɣa̰j˩˧/
남부
/ɣaː˨˩ ʨəːt˧˥ ji˨˩ tiəŋ˧˥ ɣaj˧˥/
입이 화를 부른다 entalk oneself into trouble
proverb
입이 화를 부른다
talk oneself into trouble
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
입이 화를 부른다 기본 동작
말을 많이 하면 화를 부를 수 있다는 격언.
vi Hãy cẩn trọng lời nói, đừng để gà chết vì tiếng gáy.
ko 입이 화를 부르니 말조심해라.
유의어
gà gáy / sởn tóc gáy / cu gáy / long tóc gáy
▸
유의어
gà gáy / sởn tóc gáy / cu gáy / long tóc gáy