goigoi

dị chủng

Phát âm Bắc /zḭʔ˨˩ ʨṵŋ˧˩˧/ Trung /jḭ˨˨ ʨuŋ˧˩˨/ Nam /ji˨˩˨ ʨuŋ˨˩˦/
Danh từ
dị chủng alien race
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
dị chủng Diễn ngôn & logicChủ đề

Các chủng tộc sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài trái đất hoặc khác biệt hoàn toàn.

vi Bộ phim kể về một cuộc tấn công của các loài dị chủng.

Cấu tạo
dị / chủng
Tương tự
di chứng / biến chủng / tiêm chủng / đồng chủng …
Dùng
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.