goigoi

kinh dị

Tính từ
Quá mức đến mức gây sốc hoặc khó tin, dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh.
Nhật 唖然とさせる
Anh stupefying
Hàn 경악하게 하는
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kïŋ˧˧ zḭʔ˨˩/ Trung /kïn˧˥ jḭ˨˨/ Nam /kɨn˧˧ ji˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Quá mức đến mức gây sốc hoặc khó tin, dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Giá ở đây đắt kinh dị.

Nhật 唖然とさせる

ここの物価は驚くほど高いです。

Anh stupefying

The prices here are shockingly expensive.

Hàn 경악하게 하는

이곳의 물가는 충격적으로 비쌉니다.

Nghĩa 2 Tính từ
Gây ra cảm giác sợ hãi, sốc hoặc ghê tởm sâu sắc. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Tôi vừa xem một bộ phim kinh dị rất đáng sợ.

Nhật 恐ろしい

私はとても怖いホラー映画を見たばかりです。

Anh horrifying

I just watched a very scary horror movie.

Hàn 무시무시한

저는 매우 무서운 공포 영화를 막 보았습니다.

Cấu tạo
kinh / dị / 驚異
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
驚異
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
kinh dị / kinh dị
▸
Dùng
phim kinh dị / kinh dị hợm / kinh doanh / kinh nghiệm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.