goigoi

chanh chách

Danh từ
Một loại thằn lằn nhỏ thường sống trong nhà và có tiếng kêu rất đặc trưng.
Nhật ヤモリ
Anh house gecko
Hàn 도마뱀붙이
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thằn lằn nhỏ thường sống trong nhà và có tiếng kêu rất đặc trưng.

vi Con chanh chách kêu vang ở góc tường trong đêm yên tĩnh.

Nhật ヤモリ

静かな夜、ヤモリが壁の隅で鳴いている。

Anh house gecko

The house gecko chirps loudly in the corner of the wall in the quiet night.

Hàn 도마뱀붙이

조용한 밤, 도마뱀붙이가 벽 구석에서 울고 있다.

Cấu tạo
chanh / chách
▸
Tương tự
chanh / chanh chua / chanh cốm
▸
Dùng
nước chanh / chanh tây / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.