chách
Số từ
(phương ngữ/ít dùng) Số đếm đầu tiên trong hệ thống các số tự nhiên, được dùng để chỉ một đơn vị duy nhất.
Nhật
1(一)
Anh
one
Hàn
1(하나)
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Số từ
(phương ngữ/ít dùng) Số đếm đầu tiên trong hệ thống các số tự nhiên, được dùng để chỉ một đơn vị duy nhất. Số lượng, đơn vị & thời gian
Số & đơn vị
vi Anh ấy chỉ có chách đứa con.
Nhật 1(一)
彼には子供が一人しかいない。
Anh one
He has only one child.
Hàn 1(하나)
그에게는 자녀가 한 명밖에 없다.
Tương tự
chách
▸
Tương tự
chách
Dùng
chanh chách / Số lượng, đơn vị & thời gian
▸
Dùng
chanh chách / Số lượng, đơn vị & thời gian