chách
音声
1(一) enone
数詞
1(一)
one
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
1(一)
数・量・単位
Numbers & units
個数を数える最初の自然数。
vi Anh ấy chỉ có chách một đứa con.
ja 彼には1(一)人の子供がいる。
類語
một / mốt / 1(一)
▸
類語
một / mốt / 1(一)
用法
chanh chách
▸
用法
chanh chách