chanh chách
도마뱀붙이 enhouse gecko
명사
도마뱀붙이
house gecko
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도마뱀붙이
담화·논리
주택에 살며 독특한 울음소리를 내는 소형 도마뱀.
vi Con chanh chách kêu vang ở góc tường trong đêm yên tĩnh.
ko 조용한 밤, 도마뱀붙이가 벽 구석에서 울고 있다.
구성
chanh / chách
▸
구성
chanh / chách
유의어
chanh / chanh chua / chanh cốm
▸
유의어
chanh / chanh chua / chanh cốm
쓰임
nước chanh / chanh tây / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây
▸
쓰임
nước chanh / chanh tây / vắt chanh bỏ vỏ / chanh dây