chấp chưởng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Thực thi quyền lực đối với một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người bằng cách quản lý các công việc.
vi Vị vua đã chấp chưởng vùng lãnh thổ này trong nhiều năm.
Cấu tạo
chấp / chưởng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 執掌 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 執掌