chấp chưởng
統治する ento govern
動詞
統治する
to govern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統治する
基本動詞
統治権を行使して、領土や人々の事柄を管理すること。
vi Vị vua đã chấp chưởng vùng lãnh thổ này trong nhiều năm.
ja 王はその領土を長年統治した。
構成
chấp / chưởng / 漢越語。漢字は 執掌 …
▸
構成
chấp / chưởng / 漢越語。漢字は 執掌 …
成り立ち漢越語。漢字は 執掌
漢字
出典照合済み
代表候補
執掌
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khống chế / chiếm lĩnh / đô hộ / phim chưởng …
▸
類語
khống chế / chiếm lĩnh / đô hộ / phim chưởng …
用法
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …
▸
用法
chấp nhận / tranh chấp / chấp hành / chấp bút …