goigoi

chấm câu

Động từ
Hành động đặt các dấu câu vào vị trí thích hợp để ngắt đoạn và làm rõ nghĩa.
Nhật 句読を打つ
Anh punctuate
Hàn 구두점을 찍다
Phát âm Bắc /ʨəm˧˥ kəw˧˧/ Trung /ʨə̰m˩˧ kəw˧˥/ Nam /ʨəm˧˥ kəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đặt các dấu câu vào vị trí thích hợp để ngắt đoạn và làm rõ nghĩa. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bạn nên kiểm tra lại cách chấm câu trong bài viết của mình.

Nhật 句読を打つ

文章の句読点を見直すべきだ。

Anh punctuate

You should check the punctuation in your writing again.

Hàn 구두점을 찍다

글의 구두점 찍는 법을 다시 검토해야 한다.

Cấu tạo
chấm / câu
▸
Tương tự
chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm mút …
▸
Dùng
dấu chấm / chấm dứt / chấm bài / nước chấm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.