goigoi

chấm câu

Phát âm Bắc /ʨəm˧˥ kəw˧˧/ Trung /ʨə̰m˩˧ kəw˧˥/ Nam /ʨəm˧˥ kəw˧˧/
Nghe
Động từ
chấm câu punctuate
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
chấm câu Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động đặt các dấu câu vào vị trí thích hợp để ngắt đoạn và làm rõ nghĩa.

vi Bạn nên kiểm tra lại cách chấm câu trong bài viết của mình.

Cấu tạo
chấm / câu
Tương tự
chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm mút …
Dùng
dấu chấm / chấm dứt / chấm bài / nước chấm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.