goigoi

chình ình

Phát âm Bắc /ʨï̤ŋ˨˩ ï̤ŋ˨˩/ Trung /ʨïn˧˧ ïn˧˧/ Nam /ʨɨn˨˩ ɨn˨˩/
Trạng từ
chình ình in plain sight
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
chình ình Diễn ngôn & logicChủ đề

Ở vị trí quá lộ liễu, đập ngay vào mắt khiến người ta không thể không chú ý tới.

vi Một đống đồ cũ nằm chình ình giữa lối đi.

Cấu tạo
chình / ình
Tương tự
chình
Dùng
cá chình / chùng chình / ình bụng / ình ịch
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.