goigoi

chình ình

Trạng từ
Ở vị trí quá lộ liễu, đập ngay vào mắt khiến người ta không thể không chú ý tới.
Nhật 一目瞭然
Anh in plain sight
Hàn 눈에 띄게
Phát âm Bắc /ʨï̤ŋ˨˩ ï̤ŋ˨˩/ Trung /ʨïn˧˧ ïn˧˧/ Nam /ʨɨn˨˩ ɨn˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Ở vị trí quá lộ liễu, đập ngay vào mắt khiến người ta không thể không chú ý tới. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Một đống đồ cũ nằm chình ình giữa lối đi.

Nhật 一目瞭然

通路の真ん中に古い物の山が目立つように置いてある。

Anh in plain sight

A pile of old things sits in plain sight in the middle of the walkway.

Hàn 눈에 띄게

통로 한가운데에 낡은 물건 더미가 눈에 띄게 놓여 있다.

Cấu tạo
chình / ình
▸
Tương tự
chình
▸
Dùng
cá chình / chùng chình / ình bụng / ình ịch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.