can nhiễu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Sóng điện thoại bị can nhiễu bởi các thiết bị điện tử.
Hàn 간섭
전화 신호가 전자 기기의 간섭을 받고 있었다.
Nhật 干渉
電話の信号が電子機器の干渉を受けていた。
Anh interference
The phone signal was affected by electronic interference.