goigoi

can nhiễu

Danh từ
Hiện tượng các yếu tố tác động lẫn nhau gây cản trở hoặc làm biến đổi tín hiệu.
Hàn 간섭
Nhật 干渉
Anh interference
Phát âm Bắc /kaːn˧˧ ɲiəʔəw˧˥/ Trung /kaːŋ˧˥ ɲiəw˧˩˨/ Nam /kaːŋ˧˧ ɲiəw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hiện tượng các yếu tố tác động lẫn nhau gây cản trở hoặc làm biến đổi tín hiệu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Sóng điện thoại bị can nhiễu bởi các thiết bị điện tử.

Hàn 간섭

전화 신호가 전자 기기의 간섭을 받고 있었다.

Nhật 干渉

電話の信号が電子機器の干渉を受けていた。

Anh interference

The phone signal was affected by electronic interference.

Cấu tạo
can / nhiễu / 干繞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
干繞
Ứng viên theo âm tiết
can 干 nhiễu 繞(擾)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
can / can án / gây nhiễu / phiền nhiễu …
▸
Dùng
tâm can / can hệ / can qua / can đảm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.