goigoi

can nhiễu

Phát âm Bắc /kaːn˧˧ ɲiəʔəw˧˥/ Trung /kaːŋ˧˥ ɲiəw˧˩˨/ Nam /kaːŋ˧˧ ɲiəw˨˩˦/
Nghe
interference enpack representative only
Danh từ
interference pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
can nhiễu Diễn ngôn & logicChủ đề

Hiện tượng các yếu tố tác động lẫn nhau gây cản trở hoặc làm biến đổi tín hiệu.

vi Sóng điện thoại bị can nhiễu bởi các thiết bị điện tử.

Cấu tạo
can / nhiễu / 干繞
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
干繞
Ứng viên theo âm tiết
can nhiễu (擾)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhiễu / can / can án / gây nhiễu …
Dùng
tâm can / can hệ / ông can / can qua …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.