goigoi

cụm

Danh từ
Một nhóm các vật tương tự tập hợp hoặc xuất hiện gần nhau trong một tập hợp duy nhất.
Nhật 群れ
Anh cluster, bunch
Hàn 송이
Phát âm Bắc /kṵʔm˨˩/ Trung /kṵm˨˨/ Nam /kum˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhóm các vật tương tự tập hợp hoặc xuất hiện gần nhau trong một tập hợp duy nhất.

vi Những bông hoa mọc thành một cụm đẹp mắt.

Nhật 群れ

花々は美しい群れを作って育つ。

Anh cluster, bunch

The flowers grow in a beautiful cluster.

Hàn 송이

꽃들은 아름다운 송이를 이루며 자란다.

Cấu tạo
㯲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㯲
Ứng viên theo âm tiết
cụm 㯲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cúm / cùm / cụm từ / cụm động từ …
▸
Dùng
cụm sinh tồn / cụm song tử / ba cụm bắc / ba cụm nam …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.