goigoi

quày

Danh từ
Một nhóm lớn hoặc một chùm quả mọc cùng nhau ở đầu một cành cây duy nhất.
Nhật 果実の房
Anh fruit cluster
Hàn 과일 송이
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kwa̤j˨˩/ Trung /kwaj˧˧/ Nam /waj˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Một nhóm lớn hoặc một chùm quả mọc cùng nhau ở đầu một cành cây duy nhất. Động vật & thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

vi Anh ấy gánh một quày dừa.

Nhật 果実の房

彼はヤシの房を担いでいる。

Anh fruit cluster

He carries a cluster of coconuts.

Hàn 과일 송이

그는 코코넛 송이를 짊어지고 있다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Một biến thể về cách viết của từ có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn hoặc quanh một tâm. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Bánh xe đang quày tròn.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh alternative form of turn

The wheel is turning in a circle.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
𨆠
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨆠
Ứng viên theo âm tiết
quày 𨆠
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quảy / quậy / quẩy / quầy …
▸
Dùng
Động vật & thực vật / Di chuyển & thể thao
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.