goigoi

quày quã

Phát âm Bắc /kwa̤j˨˩ kwaʔa˧˥/ Trung /kwaj˧˧ kwaː˧˩˨/ Nam /waj˨˩ waː˨˩˦/
Nghe
unknown
quày quã hurriedly
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
quày quã

Thực hiện một hành động một cách rất nhanh chóng hoặc vội vã, thường là do thiếu thời gian.

vi Anh ấy quày quã rời khỏi phòng họp vì có việc gấp.

Cấu tạo
quày
Tương tự
quấy quá / quày quả / quấy quả / quày …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.