cần mẫn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Anh diligent
Người công nhân cần mẫn làm việc suốt cả ngày.
The diligent worker works hard all day long.
Tiếng Nhật 勤勉
Người công nhân cần mẫn làm việc suốt cả ngày.
その勤勉な労働者は一日中一生懸命働く。
Tiếng Hàn 근면
Người công nhân cần mẫn làm việc suốt cả ngày.
그 근면한 노동자는 하루 종일 열심히 일한다.
vi Người công nhân cần mẫn làm việc suốt cả ngày.
Cấu tạo
cần / mẫn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 勤敏 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 勤敏