goigoi

mẫn tuệ

Tính từ
Có trí tuệ nhanh nhạy và thông minh, có khả năng thấu hiểu các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.
Nhật 賢明な
Anh sharp-witted
Hàn 총명한
Phát âm Bắc /məʔən˧˥ twḛʔ˨˩/ Trung /məŋ˧˩˨ twḛ˨˨/ Nam /məŋ˨˩˦ twe˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có trí tuệ nhanh nhạy và thông minh, có khả năng thấu hiểu các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.

vi Trí óc mẫn tuệ giúp ông ấy giải quyết mọi việc nhanh chóng.

Nhật 賢明な

聡明な頭脳のおかげで、彼はあらゆることを迅速に解決する。

Anh sharp-witted

A sharp-witted mind helps him solve everything quickly.

Hàn 총명한

총명한 두뇌 덕분에 그는 모든 일을 신속하게 해결한다.

Cấu tạo
mẫn / tuệ
▸
Tương tự
mẫn cảm / mẫn cán / mẫn tiệp / mẫn nhuệ …
▸
Dùng
minh mẫn / cần mẫn / mùi mẫn / linh mẫn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.