goigoi

mạch tuệ

unknown
Phần đầu của cây ngũ cốc chứa các hạt giống, như lúa mì hoặc đại mạch.
Nhật 穂
Anh ear of grain
Hàn 이삭
Phát âm Bắc /ma̰ʔjk˨˩ twḛʔ˨˩/ Trung /ma̰t˨˨ twḛ˨˨/ Nam /mat˨˩˨ twe˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Phần đầu của cây ngũ cốc chứa các hạt giống, như lúa mì hoặc đại mạch. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Phần mạch tuệ chứa đầy hạt giống.

Nhật 穂

穀物の穂には種がたくさん詰まっている。

Anh ear of grain

The ear of grain is full of seeds.

Hàn 이삭

곡식의 이삭은 씨앗으로 가득 차 있다.

Cấu tạo
mạch / tuệ
▸
Tương tự
trí tuệ / thông tuệ / sở hữu trí tuệ / mẫn tuệ
▸
Dùng
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.