cương cứng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mô cơ cương cứng lại khi hoạt động mạnh.
Nhật 勃起
筋肉組織は激しい活動中に硬くなる。
Anh to erect; to engorge
The muscle tissue becomes firm during intense activity.
Hàn 발기
근육 조직은 격렬한 활동 중에 단단해진다.
Cấu tạo
cương / cứng / ghép từ cương + cứng …
▸
Nguồn gốcghép từ cương + cứng