cương cứng
발음
북부
/kɨəŋ˧˧ kɨŋ˧˥/
중부
/kɨəŋ˧˥ kɨ̰ŋ˩˧/
남부
/kɨəŋ˧˧ kɨŋ˧˥/
듣기
발기 ento erect; to engorge
동사
발기
to erect; to engorge
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
발기
몸·얼굴
생물학적 맥락에서 딱딱해지거나 꼿꼿하게 서는 것.
vi Mô cơ cương cứng lại khi hoạt động mạnh.
ko 근육 조직은 격렬한 활동 중에 단단해진다.
구성
cương / cứng / cương + cứng 의 합성 …
▸
구성
cương / cứng / cương + cứng 의 합성 …
어원cương + cứng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
綱勁
음절별 후보
cương
綱(韁 / 彊)
cứng
勁(𠠊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cương / cương yếu / cương thường / cương cường …
▸
유의어
cương / cương yếu / cương thường / cương cường …
쓰임
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …
▸
쓰임
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực …