goigoi

bu lông

Danh từ
Một loại linh kiện cơ khí bằng kim loại dùng để ghép nối các bộ phận cơ khí lại.
Nhật ボルト
Anh bolt
Hàn 볼트
Phát âm Bắc /ɓu˧˧ ləwŋ˧˧/ Trung /ɓu˧˥ ləwŋ˧˥/ Nam /ɓu˧˧ ləwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại linh kiện cơ khí bằng kim loại dùng để ghép nối các bộ phận cơ khí lại.

vi Bạn cần một cái bu lông để cố định hai thanh sắt này.

Nhật ボルト

この二つの鉄棒を固定するにはボルトが必要だ。

Anh bolt

You need a bolt to secure these two iron bars.

Hàn 볼트

이 두 철봉을 고정하려면 볼트가 필요하다.

Cấu tạo
bu / lông / mượn từ tiếng Pháp …
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥮉𣯡
Ứng viên theo âm tiết
bu 𥮉 lông 𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bu-lông / bu lông
▸

Hỏi đáp

“bu lông” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “bu lông” là “bolt”.

“bu lông” là gì?

“bu lông” nghĩa là: Một loại linh kiện cơ khí bằng kim loại dùng để ghép nối các bộ phận cơ khí lại.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.