bu lông
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn cần một cái bu lông để cố định hai thanh sắt này.
Nhật ボルト
この二つの鉄棒を固定するにはボルトが必要だ。
Anh bolt
You need a bolt to secure these two iron bars.
Hàn 볼트
이 두 철봉을 고정하려면 볼트가 필요하다.
Cấu tạo
bu / lông / mượn từ tiếng Pháp …
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp
Tương tự
bu-lông / bu lông
▸
Hỏi đáp
“bu lông” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “bu lông” là “bolt”.
“bu lông” là gì?
“bu lông” nghĩa là: Một loại linh kiện cơ khí bằng kim loại dùng để ghép nối các bộ phận cơ khí lại.