goigoi

lông

Phát âm Bắc /ləwŋ˧˧/ Trung /ləwŋ˧˥/ Nam /ləwŋ˧˧/
fur or hair enbody hair fur feather mass and count
2 senses
Danh từ
fur or hair body hair fur feather mass and count
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lông Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Lớp lông mềm và mỏng bao phủ da của động vật hoặc lông của các loài chim.

vi Con mèo nhà tôi có bộ lông rất mượt mà.

Nghĩa 2 Danh từ
lông

Một sợi tóc duy nhất hoặc một chiếc lông duy nhất từ một loài động vật hoặc một loài chim.

vi Tôi tìm thấy một sợi lông chim trên sân nhà.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.