goigoi

bu-lông

Danh từ
Loại linh kiện cơ khí có ren xoắn dùng để gắn kết các bộ phận máy móc với nhau.
Nhật ボルト
Anh bolt
Hàn 볼트
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại linh kiện cơ khí có ren xoắn dùng để gắn kết các bộ phận máy móc với nhau.

vi Anh ấy dùng bu-lông để gắn chặt các bộ phận máy móc.

Nhật ボルト

彼はボルトで機械部品をしっかりと固定した。

Anh bolt

He used bolts to fasten the machine parts together tightly.

Hàn 볼트

그는 볼트로 기계 부품을 단단히 고정했다.

Tương tự
bu lông / bu-lông
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.