1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
bu-lông
Loại linh kiện cơ khí có ren xoắn dùng để gắn kết các bộ phận máy móc với nhau.
vi Anh ấy dùng bu-lông để gắn chặt các bộ phận máy móc.
Tương tự
bu lông / bu-lông
▸
Tương tự
bu lông / bu-lông