goigoi

buôn làng

Danh từ
Từ này dùng để chỉ một ngôi làng của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Nhật 少数民族村
Anh ethnic village
Hàn 소수 민족 마을
Phát âm Bắc /ɓuən˧˧ la̤ːŋ˨˩/ Trung /ɓuəŋ˧˥ laːŋ˧˧/ Nam /ɓuəŋ˧˧ laːŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Từ này dùng để chỉ một ngôi làng của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cuộc sống ở các buôn làng rất yên bình.

Nhật 少数民族村

村での生活はとても平和だ。

Anh ethnic village

Life in the ethnic villages is very peaceful.

Hàn 소수 민족 마을

마을에서의 삶은 매우 평화롭다.

Cấu tạo
buôn / làng
▸
Tương tự
lão làng / bản làng / công phu lỡ làng / ăn cướp còn la làng …
▸
Dùng
buôn bán / tiệm buôn / buôn dưa lê / bán buôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.