goigoi

buôn

Phát âm Bắc /ɓuən˧˧/ Trung /ɓuəŋ˧˥/ Nam /ɓuəŋ˧˧/
Nghe
trade in entrade deal in
Động từ
trade in trade deal in
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa
Chi tiết
3 nghĩa · 3 nghĩa

trade in (trade deal in)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
buôn Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Địa điểmThẻ

Tham gia vào hoạt động mua bán một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể để kiếm lợi nhuận.

vi Gia đình họ buôn bán lúa gạo.

gossip

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
buôn

Tham gia vào các cuộc trò chuyện phiếm về người khác, thường liên quan đến những chi tiết riêng tư.

vi Họ đang buôn chuyện về người hàng xóm mới.

ethnic village (ethnic highland village)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
buôn

Một ngôi làng truyền thống của một nhóm dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên Việt Nam, chẳng hạn như người Ê-đê.

vi Anh ấy sống trong một buôn nhỏ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.