goigoi

bụng dạ

Danh từ
Các cơ quan trong cơ thể cùng làm việc để phân hủy thức ăn và hấp thụ các chất dinh dưỡng.
Nhật 消化器系
Anh digestive system
Hàn 소화 기관
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các cơ quan trong cơ thể cùng làm việc để phân hủy thức ăn và hấp thụ các chất dinh dưỡng.

vi Uống đủ nước rất tốt cho bụng dạ của bạn.

Nhật 消化器系

十分な水分補給はあなたの消化器に良い。

Anh digestive system

Drinking enough water is very good for your digestive system.

Hàn 소화 기관

충분한 수분 섭취는 소화 기관에 매우 좋다.

Nghĩa 2 Danh từ
Những cảm xúc nội tâm, tính cách hoặc các đặc điểm tạo nên cá tính riêng của một người.

vi Anh ấy là một người có bụng dạ rất tốt và hay giúp đỡ mọi người.

Nhật 性格

彼は非常に良い性分で、よく人を助ける。

Anh personality

He has a very good personality and often helps everyone.

Hàn 성격

그는 매우 훌륭한 성품을 지녔으며 사람들을 자주 돕는다.

Cấu tạo
bụng / dạ
▸
Tương tự
bụng dạ / bụng dạ
▸
Dùng
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.