goigoi

bụng dạ

Nghe
Danh từ
bụng dạ digestive system
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bụng dạ Diễn ngôn & logicChủ đề

Các cơ quan trong cơ thể cùng làm việc để phân hủy thức ăn và hấp thụ các chất dinh dưỡng.

vi Uống đủ nước rất tốt cho bụng dạ của bạn.

Nghĩa 2 Danh từ
bụng dạ

Những cảm xúc nội tâm, tính cách hoặc các đặc điểm tạo nên cá tính riêng của một người.

vi Anh ấy là một người có bụng dạ rất tốt và hay giúp đỡ mọi người.

Cấu tạo
bụng / dạ
Tương tự
bụng dạ / bụng dạ
Dùng
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.