bụng dạ
듣기
소화 기관 endigestive system
명사
소화 기관
digestive system
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
소화 기관
담화·논리
음식을 분해하고 필요한 영양소를 흡수하기 위해 협력하는 체내 기관.
vi Uống đủ nước rất tốt cho bụng dạ của bạn.
ko 충분한 수분 섭취는 소화 기관에 매우 좋다.
뜻 2
명사
성격
개인의 내면적 감정, 성품, 또는 인격을 구성하는 성격적 특성.
vi Anh ấy là một người có bụng dạ rất tốt và hay giúp đỡ mọi người.
ko 그는 매우 훌륭한 성품을 지녔으며 사람들을 자주 돕는다.
구성
bụng / dạ
▸
구성
bụng / dạ
유의어
소화기관 / 성품
▸
유의어
소화기관 / 성품
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …
▸
쓰임
để bụng / no bụng / định bụng / đói bụng …