goigoi

bất nhân

Phát âm Bắc /ɓət˧˥ ɲən˧˧/ Trung /ɓə̰k˩˧ ɲəŋ˧˥/ Nam /ɓək˧˥ ɲəŋ˧˧/
Nghe
Tính từ
bất nhân unvirtuous
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
bất nhân Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Thiếu đi lòng nhân ái, không có đạo đức hoặc không quan tâm đến lợi ích của người khác.

vi Việc bỏ rơi người gặp nạn là một hành động bất nhân.

Nghĩa 2 Tính từ
bất nhân

Trạng thái cực kỳ độc ác, vô cảm và không có tình người đối với những thực thể xung quanh.

vi Anh ta là một kẻ bất nhân khi đối xử tệ với động vật.

Cấu tạo
bất / nhân / 不仁
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
不仁
Ứng viên theo âm tiết
bất nhân
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bất nhẫn
Dùng
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.